|
|
|
|
|
|
|
|
|
Trường Cao đẳng KTKT > Cơ sở vật chất
|
Cơ sở vật chất
|
|
|
|
|
|
| I |
Diện tích đất đai cơ sở đào tạo quản lý sử dụng
| ha | 6,7 | | | 7ha 800m2 | | II | | cơ sở | 1 | | 1 | 1 | | III |
Diện tích xây dựng sàn xây dựng trực tiếp phục vụ đào tạo
| m2 | 3.500 | | | 8.911 | | IV | | m2 | 0 | | 0 | 0 | | 4.1 | | phòng | 37 | 33 | 33 | 33 | | 4.2 | | m2 | 70 | 4.765 | 4.765 | 4.297 | | V | | m2 | 250 | 250 | 250 | | | VI | | | 3 | 4 | 4 | 6 | | 6.1 | | m2 | 168 | 200 | 200 | 486 | | 6.2 | | máy tính | 106 | 135 | 135 | 185 | | 6.3 |
Số máy tính nối mạng internet
| máy tính | 106 | 135 | 135 | 185 | | VII | | | | | | | | 7.1 | | phòng | | | | | | 7.2 | | m2 | | | | | | 7.3 |
Số thiết bị đào tạo ngoại ngữ chuyên dùng
| thiết bị | 3 | 3 | 3 | 3 | | VIII | | | | | | | | 8.1 | | m2 | 120 | 120 | 230 | 230 | | 8.2 | | quyển | 1.200 | 1.500 | 1.500 | 1.500 đầu sách | | IX | | | | | | 6 | | 9.1 | | m2 | 120 | 120 | 120 | 336 | | 9.2 |
Số thiết bị thí nghiệm chuyên dùng
| thiết bị | 60 | 60 | 60 | 60 | | X | | | | | | 9 | | 10.1 | | m2 | 5.364 | 5.364 | 4.641 | 4.641 | | 10.2 |
Số thiết bị thí nghiệm chuyên dùng
| thiết bị | | | | | | XI |
Ký túc xá thuộc cơ sở đào tạo quản lý
| | | | | | | 11.1 |
Số sinh viên ở trong ký túc xá
| sinh viên | 344 | 1.000 | 1.100 | 1.100 | | 11.2 | | m2 | 1.952 | 7.500 | 7.500 | 12.450 | | 11.3 | | phòng | 43 | 281 | 281 | 294 | | 11.4 |
Diện tích bình quân/sinh viên
| m2/sinh viên | 5,6 | | | 5.2 | | XII |
Diện tích nhà ăn sinh viên thuộc cơ sở đào tạo quản lý
| m2 | 160 | 160 | 160 | 821 | | XIII | | m2 | | | | | | XIV |
Diện tích nhà thi đấu đa năng
| m2 | 508 | 612 | 612 | 612 | | XV | | m2 | | | | | | XVI | | m2 | | | | 5000 |
|
| Sửa trong Trình duyệt | /_layouts/images/icxddoc.gif | /sites/qac_CDKTKT/_layouts/formserver.aspx?XsnLocation={ItemUrl}&OpenIn=Browser | 0x0 | 0x1 | FileType | xsn | 255 | | Sửa trong Trình duyệt | /_layouts/images/icxddoc.gif | /sites/qac_CDKTKT/_layouts/formserver.aspx?XmlLocation={ItemUrl}&OpenIn=Browser | 0x0 | 0x1 | ProgId | InfoPath.Document | 255 | | Sửa trong Trình duyệt | /_layouts/images/icxddoc.gif | /sites/qac_CDKTKT/_layouts/formserver.aspx?XmlLocation={ItemUrl}&OpenIn=Browser | 0x0 | 0x1 | ProgId | InfoPath.Document.2 | 255 | | Sửa trong Trình duyệt | /_layouts/images/icxddoc.gif | /sites/qac_CDKTKT/_layouts/formserver.aspx?XmlLocation={ItemUrl}&OpenIn=Browser | 0x0 | 0x1 | ProgId | InfoPath.Document.3 | 255 | | Sửa trong Trình duyệt | /_layouts/images/icxddoc.gif | /sites/qac_CDKTKT/_layouts/formserver.aspx?XmlLocation={ItemUrl}&OpenIn=Browser | 0x0 | 0x1 | ProgId | InfoPath.Document.4 | 255 | | Xem trong Trình duyệt Web | /_layouts/images/ichtmxls.gif | /sites/qac_CDKTKT/_layouts/xlviewer.aspx?listguid={ListId}&itemid={ItemId}&DefaultItemOpen=1 | 0x0 | 0x1 | FileType | xlsx | 255 | | Xem trong Trình duyệt Web | /_layouts/images/ichtmxls.gif | /sites/qac_CDKTKT/_layouts/xlviewer.aspx?listguid={ListId}&itemid={ItemId}&DefaultItemOpen=1 | 0x0 | 0x1 | FileType | xlsb | 255 | | Hình chụp nhanh trong Excel | /_layouts/images/ewr134.gif | /sites/qac_CDKTKT/_layouts/xlviewer.aspx?listguid={ListId}&itemid={ItemId}&Snapshot=1 | 0x0 | 0x1 | FileType | xlsx | 256 | | Hình chụp nhanh trong Excel | /_layouts/images/ewr134.gif | /sites/qac_CDKTKT/_layouts/xlviewer.aspx?listguid={ListId}&itemid={ItemId}&Snapshot=1 | 0x0 | 0x1 | FileType | xlsb | 256 |
|
|
|
|
|
 |
 |
 |
 |
|